Các thuật ngữ chuyên ngành logistics cần biết: “Bỏ túi” bí kíp để giao tiếp hiệu quả (2025)

Các thuật ngữ chuyên ngành logistics cần biết

Chào bạn, ngành logistics có một hệ thống các thuật ngữ chuyên ngành riêng biệt mà người làm trong lĩnh vực này, cũng như những người có liên quan (khách hàng, đối tác…) cần nắm vững để có thể giao tiếp và hiểu nhau một cách hiệu quả. Việc “bỏ túi” những thuật ngữ này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong công việc và các giao dịch liên quan đến logistics. Bài viết này sẽ tổng hợp những thuật ngữ chuyên ngành logistics quan trọng mà bạn cần biết.

1. Các thuật ngữ chung về logistics

Các thuật ngữ chung về logistics
Các thuật ngữ chung về logistics
  • Logistics: Quá trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát hiệu quả, hiệu lực việc di chuyển và lưu trữ hàng hóa, dịch vụ và các thông tin liên quan từ điểm xuất phát đến điểm tiêu thụ nhằm đáp ứng yêu cầu của khách hàng.
  • Chuỗi cung ứng (Supply Chain): Toàn bộ mạng lưới các tổ chức, con người, hoạt động, thông tin và nguồn lực liên quan đến việc di chuyển và biến đổi một sản phẩm hoặc dịch vụ từ khâu cung ứng nguyên liệu thô ban đầu đến tay người tiêu dùng cuối cùng.
  • Vận tải (Transportation): Hoạt động di chuyển hàng hóa từ địa điểm này đến địa điểm khác bằng các phương thức khác nhau (đường bộ, đường sắt, đường biển, đường hàng không, đường ống).
  • Kho bãi (Warehousing): Địa điểm lưu trữ hàng hóa trước khi được phân phối đến các địa điểm tiếp theo.
  • Quản lý tồn kho (Inventory Management): Quá trình theo dõi, kiểm soát và duy trì số lượng hàng hóa tồn kho ở mức tối ưu.
  • Đơn hàng (Order): Yêu cầu mua hàng hoặc dịch vụ từ khách hàng.
  • Fulfillment: Quá trình hoàn tất đơn hàng, bao gồm việc nhận đơn hàng, lấy hàng, đóng gói và vận chuyển đến khách hàng.
  • Logistics ngược (Reverse Logistics): Quá trình quản lý dòng chảy hàng hóa trả lại từ người tiêu dùng về nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp.
  • Logistics xanh (Green Logistics): Các hoạt động logistics được thực hiện theo cách thân thiện với môi trường, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

2. Các thuật ngữ về vận tải

  • Vận đơn (Bill of Lading – B/L): Chứng từ vận tải do hãng tàu, hãng hàng không hoặc đơn vị vận chuyển khác cấp cho người gửi hàng.
  • Vận tải đa phương thức (Multimodal Transportation): Việc sử dụng kết hợp hai hoặc nhiều phương thức vận tải khác nhau để di chuyển hàng hóa dưới một hợp đồng duy nhất.
  • Giao nhận hàng hóa (Freight Forwarding): Dịch vụ trung gian giữa người gửi hàng và hãng vận chuyển, lo các thủ tục và sắp xếp vận chuyển.
  • Giao hàng chặng cuối (Last-Mile Delivery): Giai đoạn cuối cùng của quá trình vận chuyển, từ trung tâm phân phối đến tay người tiêu dùng.
  • Cước phí vận chuyển (Freight Charges): Chi phí phải trả cho việc vận chuyển hàng hóa.
  • Container: Thùng chứa hàng tiêu chuẩn hóa, thường được sử dụng trong vận tải đường biển và đường bộ.
  • Pallet: Một cấu trúc phẳng được sử dụng để xếp chồng và vận chuyển hàng hóa bằng xe nâng.
  • SKU (Stock Keeping Unit): Mã định danh duy nhất cho một sản phẩm cụ thể được lưu trữ trong kho.

3. Các thuật ngữ về kho bãi

Các thuật ngữ về kho bãi
Các thuật ngữ về kho bãi
  • WMS (Warehouse Management System): Hệ thống phần mềm quản lý kho hàng.
  • FIFO (First-In, First-Out): Nguyên tắc xuất kho hàng hóa nhập trước sẽ được xuất trước.
  • LIFO (Last-In, First-Out): Nguyên tắc xuất kho hàng hóa nhập sau sẽ được xuất trước.
  • EOQ (Economic Order Quantity): Số lượng đặt hàng kinh tế, giúp tối thiểu hóa tổng chi phí tồn kho.
  • Just-In-Time (JIT): Hệ thống quản lý tồn kho mà hàng hóa được nhận đúng lúc cần thiết cho sản xuất hoặc bán hàng.
  • Cross-docking: Quy trình bốc dỡ hàng hóa từ phương tiện vận tải đến trực tiếp phương tiện vận tải khác mà không cần lưu kho lâu dài.
  • Kệ selective (Selective Racking): Hệ thống kệ chứa hàng phổ biến, cho phép tiếp cận trực tiếp từng pallet.
  • Kệ drive-in/drive-thru (Drive-in/Drive-thru Racking): Hệ thống kệ chứa hàng mật độ cao, phù hợp với hàng hóa đồng nhất.

4. Các thuật ngữ về thương mại quốc tế

  • Incoterms: Bộ quy tắc thương mại quốc tế quy định về trách nhiệm và nghĩa vụ của người bán và người mua trong các giao dịch thương mại quốc tế liên quan đến việc giao hàng hóa.
  • Tờ khai hải quan (Customs Declaration): Văn bản khai báo thông tin về hàng hóa xuất nhập khẩu với cơ quan hải quan.
  • Thuế quan (Tariff): Thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu.
  • Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin – C/O): Chứng từ chứng minh nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa.
  • Vận đơn đường biển (Ocean Bill of Lading): Chứng từ vận tải cho hàng hóa vận chuyển bằng đường biển.
  • Vận đơn hàng không (Air Waybill – AWB): Chứng từ vận tải cho hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không.
  • Thư tín dụng (Letter of Credit – L/C): Một phương thức thanh toán quốc tế đảm bảo quyền lợi cho cả người mua và người bán.
  • Hợp đồng ngoại thương (Foreign Trade Contract): Thỏa thuận mua bán hàng hóa giữa các bên có trụ sở ở các quốc gia khác nhau.

5. Các thuật ngữ công nghệ trong logistics

Các thuật ngữ công nghệ trong logistics
Các thuật ngữ công nghệ trong logistics
  • TMS (Transportation Management System): Hệ thống phần mềm quản lý vận tải.
  • ERP (Enterprise Resource Planning): Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp.
  • IoT (Internet of Things): Mạng lưới các thiết bị vật lý được kết nối internet, thu thập và trao đổi dữ liệu.
  • AI (Artificial Intelligence): Trí tuệ nhân tạo.
  • Big Data: Dữ liệu lớn.
  • RFID (Radio-Frequency Identification): Công nghệ nhận dạng đối tượng bằng sóng vô tuyến.
  • GPS (Global Positioning System): Hệ thống định vị toàn cầu.
  • EDI (Electronic Data Interchange): Trao đổi dữ liệu điện tử.
  • API (Application Programming Interface): Giao diện lập trình ứng dụng.

6. Các thuật ngữ khác

  • KPIs (Key Performance Indicators): Các chỉ số đo lường hiệu suất chính.
  • SKUs (Stock Keeping Units): Đơn vị lưu kho.
  • Lead Time: Khoảng thời gian từ khi bắt đầu một quy trình đến khi nó hoàn thành.
  • Just-In-Time (JIT): Phương pháp quản lý hàng tồn kho nhằm giảm thiểu lượng hàng tồn kho.
  • Outsourcing: Thuê ngoài các hoạt động logistics cho bên thứ ba.
  • Reverse Logistics: Logistics ngược, liên quan đến việc xử lý hàng trả lại.
  • Supply Chain Visibility: Khả năng theo dõi và giám sát toàn bộ chuỗi cung ứng.

Kết luận

Đây chỉ là một số thuật ngữ chuyên ngành logistics cơ bản và phổ biến. Ngành logistics không ngừng phát triển, do đó việc cập nhật và mở rộng kiến thức về các thuật ngữ mới là rất quan trọng. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn một nền tảng vững chắc để hiểu và giao tiếp hiệu quả hơn trong lĩnh vực logistics đầy tiềm năng này.